ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nghỉ phép không lương" (1件)
nghỉ phép không lương

日本語
名無給休暇
Cô ấy xin nghỉ phép không lương.
彼女は無給休暇を取る。
類語検索結果 "nghỉ phép không lương" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nghỉ phép không lương" (1件)
Cô ấy xin nghỉ phép không lương.
彼女は無給休暇を取る。
